Bản dịch của từ 机伶鬼 trong tiếng Việt

机伶鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机伶鬼 (Danh từ)

jī líng guǐ
01

Người nhanh nhẹn, thông minh lanh lợi.

机敏伶俐的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机伶鬼

líng

guǐ

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép