Bản dịch của từ 机先 trong tiếng Việt

机先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机先 (Danh từ)

jī xiān
01

Thời điểm sự việc mới bắt đầu nhen nhóm, chưa phát triển rõ ràng.

事机萌动未发之时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机先

xiān

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép