Bản dịch của từ 机关子 trong tiếng Việt

机关子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机关子 (Danh từ)

jī guān zǐ
01

Cái chốt, bộ phận cơ khí dùng để liên kết và vận hành (tương tự như 'cái khóa' hay 'cái then').

犹机键。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机关子

guān

zi

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
关上
关东
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép