Bản dịch của từ 机变如神 trong tiếng Việt

机变如神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机变如神 (Tính từ)

jī biàn rú shén
01

Khéo léo, linh hoạt ứng biến như thần, nhanh nhạy và khó đoán.

机变:机智、权变。机智权变,神奇莫测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机变如神

biàn

shén

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
变乱
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép