Bản dịch của từ 机器代码 trong tiếng Việt
机器代码
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机器代码 (Danh từ)
【jī qì dài mǎ】
01
Mã lệnh mà máy tính có thể nhận biết và thực hiện.
计算机可识别和执行的一组指令代码。用其构成的机器语言进行设计的程序可直接在计算机上运行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机器代码
jī
机
qì
器
dài
代
mǎ
码
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
器世间
器业
器乐
器二不匮
代为
代为说项
代书
代乳粉
码口
码头
码子
码字
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
