Bản dịch của từ 机器戏 trong tiếng Việt

机器戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机器戏 (Danh từ)

jī qì xì
01

Tên cũ của loại hình nghệ thuật kịch nói được phát qua máy ghi âm.

旧称由留声机播放的戏曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机器戏

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
器世间
器业
器乐
器二不匮
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép