Bản dịch của từ 机器手 trong tiếng Việt
机器手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机器手 (Danh từ)
【jī qì shǒu】
01
Cánh tay máy; thiết bị tự động hóa
2.即机械手。参见“机械手”。
Ví dụ
02
Người lái xe (có thể chỉ đến một loại máy móc hoặc thiết bị điều khiển).
1.旧称司机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机器手
jī
机
qì
器
shǒu
手
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
器世间
器业
器乐
器二不匮
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
