Bản dịch của từ 机器翻译 trong tiếng Việt

机器翻译

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机器翻译 (Danh từ)

jī qì fān yì
01

Dịch tự động bằng máy tính

利用电子计算机一类的装置把一种语言文字译成另一种语言文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机器翻译

fān

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
器世间
器业
器乐
器二不匮
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
译义
译书
译事
译人
译介
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép