Bản dịch của từ 机器铲 trong tiếng Việt

机器铲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机器铲 (Danh từ)

jī qì chǎn
01

Xẻng xúc của máy; gầu xúc của máy; máy xúc

一种用于挖掘和搬运土壤、矿石等物料的机械设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机器铲

chǎn

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép