Bản dịch của từ 机坊 trong tiếng Việt
机坊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机坊 (Danh từ)
【jī fāng】
01
Xưởng dệt tơ hoặc bông, nơi sản xuất các sản phẩm dệt may thủ công hoặc công nghiệp nhỏ
从事丝织或棉织的作坊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机坊
jī
机
fāng
坊
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
坊厢
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
