Bản dịch của từ 机巧贵速 trong tiếng Việt
机巧贵速
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机巧贵速 (Tính từ)
【jī qiǎo guì sù】
01
Tinh ranh, khéo léo và nhanh nhạy trong xử lý tình huống; biết vận dụng mưu mẹo một cách kịp thời.
机巧:机灵、巧妙。巧施心机,贵在迅速及时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机巧贵速
jī
机
qiǎo
巧
guì
贵
sù
速
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
