Bản dịch của từ 机幄 trong tiếng Việt
机幄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机幄 (Danh từ)
【jī wò】
01
Nơi giữ bí mật, phòng làm việc bí mật liên quan đến công việc quan trọng hoặc mật vụ.
机要处所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机幄
jī
机
wò
幄
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
