Bản dịch của từ 机幕 trong tiếng Việt

机幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机幕 (Danh từ)

jī mù
01

Thủ hạ, thuộc viên hỗ trợ, người giúp việc trong triều đình hoặc tổ chức

犹幕僚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机幕

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
幕下
幕井
幕从
幕位
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép