Bản dịch của từ 机心械肠 trong tiếng Việt

机心械肠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机心械肠 (Tính từ)

jī xīn xiè cháng
01

Mưu mẹo gian xảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机心械肠

xīn

xiè

cháng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
械具
械具学
械器
械战
械数
肠套叠
肠子
肠断
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép