Bản dịch của từ 机息 trong tiếng Việt

机息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机息 (Danh từ)

jī xī
01

Sự ngừng nghỉ trong suy nghĩ hay tâm trí, trạng thái tĩnh tâm, quên đi mưu toan hay ý đồ tính toán.

机心止息。犹忘机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机息

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép