Bản dịch của từ 机杖 trong tiếng Việt

机杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机杖 (Danh từ)

jī zhàng
01

Cái bàn nhỏ và cây gậy chống của người già; biểu tượng cho tuổi già, sự chống đỡ khi tuổi cao sức yếu.

几案与手杖。老年人平时以几靠身,以杖扶持,故喻年迈。机,通“几”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机杖

zhàng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép