Bản dịch của từ 机杼一家 trong tiếng Việt

机杼一家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机杼一家 (Danh từ)

jī zhù yì jiā
01

Phong cách văn chương riêng của một nhà. ◇Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林: Văn chương kì dị; viết ki trữ nhất gia 文章奇異; 曰機杼一家 (Văn sự loại 文事類).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机杼一家

zhù

jiā

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
杼云
杼厕
杼思
杼情
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép