Bản dịch của từ 机械 trong tiếng Việt

机械

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机械 (Danh từ)

jī xiè
01

Máy móc; cơ giới; cơ khí

机器和其他利用力学原理组成的装置的统称。如机床和钟表的齿轮、千斤顶、滑轮、枪炮等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

机械 (Tính từ)

jī xiè
01

Cứng nhắc; máy móc; không linh hoạt

比喻拘泥死板的方式,没有变化;不是辩证的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机械

xiè

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
械具
械具学
械器
械战
械数
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép