Bản dịch của từ 机械工程教育 trong tiếng Việt

机械工程教育

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机械工程教育 (Cụm từ)

jī xiè gōng chéng jiào yù
01

Giáo dục kỹ thuật cơ khí; kỹ thuật cơ khí

机械工程是研究机械及其系统的设计、制造和应用的工程学科。教育则是培养相关专业人才的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机械工程教育

xiè

gōng

chéng

jiào

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép