Bản dịch của từ 机械式标志 trong tiếng Việt

机械式标志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机械式标志 (Danh từ)

jī xiè shì biāo zhì
01

Biển báo cơ học Biển báo hiệu cơ học Biển chỉ báo cơ học

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机械式标志

xiè

shì

biāo

zhì

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép