Bản dịch của từ 机汽 trong tiếng Việt

机汽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机汽 (Danh từ)

jī qì
01

Chỉ chung sức mạnh vận hành, như máy móc, động cơ; “” là máy, động cơ; “” là hơi nước, máy hơi nước.

泛指动力。机,发动机;汽,蒸汽机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机汽

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép