Bản dịch của từ 机油 trong tiếng Việt

机油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机油 (Danh từ)

jī yóu
01

Dầu máy dùng để bôi trơn trong động cơ, đặc biệt là động cơ đốt trong.

机器油。特指用于内燃机等的自动润滑系统中的润滑油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机油

yóu

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép