Bản dịch của từ 机熟 trong tiếng Việt

机熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机熟 (Tính từ)

jī shú
01

Ý hợp tâm đầu, sự ăn ý thấu hiểu nhau như máy móc khớp nối chính xác

谓机心相契。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机熟

shú

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép