Bản dịch của từ 机牢 trong tiếng Việt

机牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机牢 (Danh từ)

jī láo
01

Lồng giam có cơ chế bẫy, tượng trưng cho cái bẫy hoặc âm mưu tinh vi.

设有机关的牢笼。比喻圈套,阴谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机牢

láo

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép