Bản dịch của từ 机石 trong tiếng Việt

机石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机石 (Danh từ)

jī shí
01

Loại đá dùng cơ chế máy móc cổ đại bắn ra, thường dùng trong chiến tranh.

1.古代用机械引发的石头。多用于作战。

Ví dụ
02

Đá dùng làm khung máy dệt trong truyền thuyết, cũng dùng để chỉ máy dệt vải.

2.传说中天上织女支织机之石。亦以借指织机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机石

shí

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
石丈
石丈人
石上草
石中美
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép