Bản dịch của từ 机秘 trong tiếng Việt

机秘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机秘 (Danh từ)

jī mì
01

Những việc bí mật quan trọng, mang tính mật thiết, thường liên quan đến công việc hay chính sách cần giữ kín.

机要秘密的事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机秘

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép