Bản dịch của từ 机窆 trong tiếng Việt

机窆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机窆 (Động từ)

jī biǎn
01

Dùng máy móc để hạ huyệt chôn cất quan tài.

用机械将棺材落葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机窆

biǎn

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
窆器
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép