Bản dịch của từ 机组 trong tiếng Việt

机组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机组 (Danh từ)

jī zǔ
01

Tổ máy; bộ máy

由几种不同机器组成的一组机器,能够共同完成一项工作如汽轮机、发电机和其它附属设备组成汽轮发电机组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đội bay; phi hành đoàn

一架飞机上的全体工作人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机组

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép