Bản dịch của từ 机织布 trong tiếng Việt

机织布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机织布 (Danh từ)

jī zhī bù
01

Loại vải được dệt bằng máy móc hiện đại, đối lập với vải thủ công (đất bố).

指用现代化大机器纺织的布。与用手工纺织的“土布”相对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机织布

zhī

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
布丁
布代
布令
布伍
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép