Bản dịch của từ 机节 trong tiếng Việt
机节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机节 (Danh từ)
【jī jié】
01
Khớp nối, điểm mấu chốt, chỗ quan trọng quyết định.
1.关节,关键。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhịp điệu, tiết tấu (giống như节奏) trong âm nhạc hoặc vận động
2.犹节奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机节
jī
机
jié
节
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
