Bản dịch của từ 机要员 trong tiếng Việt

机要员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机要员 (Danh từ)

jī yào yuán
01

Nhân viên làm công việc bí mật, giữ thông tin quan trọng.

搞机要工作的人员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机要员

yào

yuán

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
员丘
员位
员僚
员司
员呈
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép