Bản dịch của từ 机鎗 trong tiếng Việt

机鎗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机鎗 (Danh từ)

jī qiāng
01

Súng máy; súng liên thanh (còn gọi là «机关枪»)

亦称为「机关枪」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

配有机械设备,能连续自动发射且迅速变换发射位置的枪具,有轻机枪、重机枪等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机鎗

qiāng

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép