Bản dịch của từ 机陷 trong tiếng Việt

机陷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机陷 (Danh từ)

jī xiàn
01

Phần lõm hoặc khe hở nhỏ trong máy móc, dùng để lắp khớp hoặc làm chốt cố định.

1.亦作“机坎”。

Ví dụ
02

Mưu kế hãm hại người khác, là cái bẫy tinh vi để lừa gạt hoặc gây hại.

3.比喻陷害人的圈套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái bẫy có đặt cơ quan hoặc thiết bị để bắt người hoặc thú.

2.设有机关的陷阱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机陷

xiàn

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép