Bản dịch của từ 机颖 trong tiếng Việt

机颖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机颖 (Động từ)

jī yǐng
01

Khéo léo, thông minh nhanh nhạy trong xử lý tình huống.

1.机智聪明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cười mỉa, châm chọc một cách khéo léo và có ý nhại

2.犹讥刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机颖

yǐng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép