Bản dịch của từ 朼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái muỗng gỗ lớn dùng trong lễ cúng xưa, để múc thịt thú từ nồi đồng sang mâm cúng (như cái 'bĩ' gỗ to, dễ nhớ như 'bĩ' múc thịt).

古代祭祀时用的大木勺,用来挑起鼎中的牲体放在俎上:“乃~载,载两髀于两端。”

Ví dụ
朼
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép