ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
朼
Bảng phân tích âm vị 朼
Bǐ
Cái muỗng gỗ lớn dùng trong lễ cúng xưa, để múc thịt thú từ nồi đồng sang mâm cúng (như cái 'bĩ' gỗ to, dễ nhớ như 'bĩ' múc thịt).
古代祭祀时用的大木勺,用来挑起鼎中的牲体放在俎上:“乃~载,载两髀于两端。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép