Bản dịch của từ 朽壤 trong tiếng Việt

朽壤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽壤 (Cụm từ)

xiú rǎng
01

腐土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽壤

xiǔ

rǎng

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép