Bản dịch của từ 朽染 trong tiếng Việt

朽染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽染 (Động từ)

xiú rǎn
01

Là một kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc: dùng phương pháp gọi là “” để nhuộm/ tạo họa hiệu rêu mốc, cổ cũ cho tranh (thường nói về vẽ quốc họa)

谓作国画用朽之法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽染

xiǔ

rǎn

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép