Bản dịch của từ 朽桩 trong tiếng Việt

朽桩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽桩 (Cụm từ)

xiǔ zhuāng
01

枯树桩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽桩

xiǔ

zhuāng

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép