Bản dịch của từ 朽病 trong tiếng Việt

朽病

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽病 (Cụm từ)

xiǔ bìng
01

衰老多病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽病

xiǔ

bìng

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép