Bản dịch của từ 朽痈 trong tiếng Việt

朽痈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽痈 (Danh từ)

xiǔ yōng
01

Lở (mụn nhọt, vết thương mưng mủ, nhọt thối) — từ Hán cổ chỉ bệnh lở, mụn mủ nặng

恶疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽痈

xiǔ

yōng

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép