Bản dịch của từ 朽绠 trong tiếng Việt
朽绠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
朽绠 (Danh từ)
【xiú gěng】
01
Sợi dây mục nát (dây thừng đã bị khoáng, phân hủy), thường chỉ dây đã hỏng, dễ断
腐烂的绳子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽绠
xiǔ
朽
gěng
绠
Các từ liên quan
朽下
朽人
朽关
朽劳
绠套
绠短
绠短汲深
绠短絶泉
绠短绝泉
- Bính âm:
- 【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 㱙, 𣦿
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潃
㱙
宿
㩰
糔
滫
㯈
桟
㰐
㭅
櫦
櫆
椮
樀
棨
椴
榯
栬
羊
欢
㚫
赱
㞯
灳
圲
吗
阪
充
孙
延
不朽
腐朽
老朽
朽木
枯朽
朽烂
朽迈
朽坏
衰朽
败朽
