Bản dịch của từ 朽老 trong tiếng Việt

朽老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽老 (Tính từ)

xiú lǎo
01

Cao tuổi, gầy yếu do tuổi già (thân thể suy yếu, lảo đảo) — có thể nhớ theo Hán Việt: (hủ: mục rữa), (lão: già)

年迈体衰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽老

xiǔ

lǎo

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
老一辈
老丈
老丈人
老三届
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép