Bản dịch của từ 朽脊 trong tiếng Việt

朽脊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽脊 (Cụm từ)

xiú jǐ
01

犹朽骨。《管子.度地》:“春不收枯骨朽脊,伐枯木而去之,则夏旱至矣。”一说,此“朽脊”与“枯骨”对文,谓腐肉。见郭沫若等《管子集校》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽脊

xiǔ

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép