Bản dịch của từ 朽裂 trong tiếng Việt

朽裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽裂 (Tính từ)

xiǔ liè
01

Mục nát, mục rỗng; hư hỏng do mục nát (thường chỉ vật hoặc thân thể suy đồi)

谓颓坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽裂

xiǔ

liè

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép