Bản dịch của từ 朽贯 trong tiếng Việt

朽贯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽贯 (Danh từ)

xiǔ guàn
01

Dây xâu tiền đã mục rữa (ví von: tiền tích trữ lâu đến mục nát)

1.朽腐的穿钱绳索。形容钱多而积存过久。

Ví dụ
02

2.谓穿钱的绳索腐烂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽贯

xiǔ

guàn

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
贯串
贯习
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép