Bản dịch của từ 朽骨重肉 trong tiếng Việt

朽骨重肉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽骨重肉 (Tính từ)

xiǔ gǔ zhòng ròu
01

Xương mục hồi sinh; cái cũ sống lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽骨重肉

xiǔ

zhòng

ròu

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép