Bản dịch của từ 朾蚁 trong tiếng Việt
朾蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
朾蚁 (Danh từ)
【chéng yǐ】
01
Một loài kiến lớn màu đỏ (kiến cỡ lớn, thường gọi là kiến mặt đỏ); chú thích chữ 朾 thông đồng âm/đồng chữ với 虰
大赤蚁。朾,通“虰”;蚁,通“蚁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朾蚁
chéng
朾
yǐ
蚁
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 㨃, 揨, 檙, 𢾊, 𢿦, 檉, 𣀏
- Hình thái radical:
- ⿰木丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棖
乗
騬
堘
澄
䗊
䚘
㼩
埕
𠕠
挰
𠓲
緽
泟
瞠
樘
稱
蛏
憆
牚
鐣
橕
棦
橖
标
楀
槠
㯸
楮
㯻
樅
㭃
櫫
栘
橏
欕
汗
衣
甶
㱙
孖
艸
冰
团
𠇌
合
阵
𠘹
