Bản dịch của từ 杀一砺百 trong tiếng Việt

杀一砺百

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀一砺百 (Tính từ)

shā yī lì bǎi
01

Giết một người răn trăm người; giết một người để làm gương cho nhiều kẻ khác; giết một người răn trăm họ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀一砺百

shā

bǎi

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一警百
杀业
杀人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép