Bản dịch của từ 杀人不眨眼 trong tiếng Việt
杀人不眨眼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
杀人不眨眼 (Thành ngữ)
【shā rén bù zhá yǎn】
01
Giết người không chớp mắt; người tàn nhẫn độc ác; ăn thịt người không tanh
形容人非常狠毒残忍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giết người không gớm tay
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀人不眨眼
shā
杀
rén
人
bù
不
zhǎ
眨
yǎn
眼
Các từ liên quan
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
眨动
眨巴
眨摩
眨眉
眨眨
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
- Hình thái radical:
- ⿱,㐅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髿
蔱
痧
桬
鯋
㸺
煞
挲
摋
剎
纱
挱
㯦
桠
櫽
梷
桎
楇
榜
柗
椓
櫳
楖
柔
㕄
伬
𠇉
夵
伣
𠃦
㠷
后
奸
舟
伒
百
自杀
杀青
扼杀
秒杀
杀毒
抹杀
杀价
杀手
厮杀
杀菌
