Bản dịch của từ 杀人不过头点地 trong tiếng Việt

杀人不过头点地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀人不过头点地 (Thành ngữ)

shā rén bú guò tóu diǎn dì
01

Chỉ là chuyện nhỏ, không có gì đáng kể, không cần quá coi trọng hoặc lo lắng (tựa như “chuyện vặt”); gần với ý “chả ra gì” trong giọng bỡn cợt

谓没有什么了不起﹐不必太认真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀人不过头点地

shā

rén

guò

tóu

diǎn

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
头一无二
头七
头上
头上安头
点主
点交
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép